妇孺皆知

妇孺皆知
jiēzhī
phụ nhụ giai tri

ai cũng biết; phụ nữ trẻ em đều biết [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ai cũng biết; phụ nữ trẻ em đều biết [thành ngữ]

    • Câu chuyện này ai cũng biết.

  2. tính từ

    được phụ nữ lẫn trẻ em đều biết; ai ai cũng biết [thành ngữ]

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.