如饥似渴

如饥似渴
như cơ tự khát

háo hức như đói như khát; khao khát mãnh liệt [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    háo hức như đói như khát; khao khát mãnh liệt [thành ngữ]

    • Anh ấy học tập như đói như khát.

  2. tính từ

    háo hức như đói như khát; khao khát cháy bỏng [thành ngữ]

    • Anh ấy học tập như thể đói khát.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.