如雷贯耳

如雷贯耳
léiguàněr
như lôi quán nhĩ

tiếng như sấm vang bên tai; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    tiếng như sấm vang bên tai; danh tiếng lẫy lừng [thành ngữ]

    • Tên tuổi của anh ấy lừng lẫy.

  2. tính từ

    Tiếng tăm lừng lẫy như sấm vang bên tai [thành ngữ]

    • Tên tuổi của anh ấy nổi tiếng như sấm bên tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.