Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
如臂使指
như cánh tay điều khiển ngón tay (chỉ huy linh hoạt, sai khiến dễ dàng) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
như cánh tay điều khiển ngón tay (chỉ huy linh hoạt, sai khiến dễ dàng) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy có thể kiểm soát tình hình một cách dễ dàng.
- 貳副trạng từ
như cánh tay sai khiến ngón tay (điều khiển dễ dàng, thông suốt) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy điều khiển máy móc một cách dễ dàng.
- 參形tính từ
như cánh tay sai khiến ngón tay (điều khiển hoàn toàn như ý) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy điều khiển máy móc một cách thành thạo.
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 吏lại(quan lại, sai khiến)HÌNH THANH
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
như cánh tay điều khiển ngón tay (chỉ huy linh hoạt, sai khiến dễ dàng) [thành ngữ]
NGHĨA
- 壹形tính từ
như cánh tay điều khiển ngón tay (chỉ huy linh hoạt, sai khiến dễ dàng) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy có thể kiểm soát tình hình một cách dễ dàng.
- 貳副trạng từ
như cánh tay sai khiến ngón tay (điều khiển dễ dàng, thông suốt) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy điều khiển máy móc một cách dễ dàng.
- 參形tính từ
như cánh tay sai khiến ngón tay (điều khiển hoàn toàn như ý) [thành ngữ]
- 。
Anh ấy điều khiển máy móc một cách thành thạo.
解字
GIẢI TỰ- 亻nhân(người)BỘ
- 吏lại(quan lại, sai khiến)HÌNH THANH
Người có quyền sai khiến kẻ khác chính là quan lại.
解字
GIẢI TỰ- 扌thủ(tay)BỘ
- 旨chỉ(ý chỉ, ngon)HÌNH THANH
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ