如堕烟雾

如堕烟雾
duòyān
như đoạ yên vụ

như rơi vào khói sương (mù quáng, không thấy rõ phương hướng) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    như rơi vào khói sương (mù quáng, không thấy rõ phương hướng) [thành ngữ]

    • Anh ấy như rơi vào sương mù, chẳng biết gì cả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ)BỘ
  • khẩu(miệng, lời nói)HỘI Ý

Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.