好运

好运
hǎoyùn
hảo vận

may mắn; vận tốt

HSK 5 (3.0)1 nghĩa#2161
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    may mắn; vận tốt

    幸运的事情;好的运气xìngyùn de shìqing; hǎo de yùnqi

    • Chúc bạn may mắn!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.