厄运

厄运
èyùn
ách vận

vận rủi; vận đen; tai ương

HSK 7 (3.0)3 nghĩa#15754
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vận rủi; vận đen; tai ương

    • Gần đây anh ấy gặp vận rủi liên tiếp.

  2. danh từ

    bất hạnh; không may; rủi ro

  3. danh từ

    bất hạnh; rủi ro; không may

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.