幸运
幸运
hạnh vận
may mắn; có vận may; hên
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1038
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
may mắn; có vận may; hên
- !
Bạn thật may mắn!
- 貳名danh từ
may mắn; hạnh vận; may
中好的运气;不期而遇的成功或好事hǎo de yùnqi; búqī éryu de chénggōng huò hǎoshì
Đang tải…
幸运
Phồn thể幸運
hạnh vận
may mắn; có vận may; hên
HSK 5 (2.0)HSK 3 (3.0)2 nghĩa#1038
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
may mắn; có vận may; hên
- !
Bạn thật may mắn!
- 貳名danh từ
may mắn; hạnh vận; may
中好的运气;不期而遇的成功或好事hǎo de yùnqi; búqī éryu de chénggōng huò hǎoshì
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.