好奇尚异

好奇尚异
hàoshàng
hiếu kỳ thượng dị

thích kỳ lạ, ưa khác thường [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    thích kỳ lạ, ưa khác thường [thành ngữ]

    • Anh ấy luôn tò mò về những điều kỳ lạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.