好事之徒

好事之徒
hàoshìzhī
hiếu sự chi đồ

kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẻ hiếu sự; người hay xen vào chuyện người khác

    • Anh ta là một kẻ nhiều chuyện.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.