好久不见

好久不见
hǎojiǔbujiàn
hảo cửu bất kiến

Lâu rồi không gặp; lâu quá không gặp

1 nghĩa#4681
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    Lâu rồi không gặp; lâu quá không gặp

    很长时间没有见面hěn cháng shíjiān méiyǒu jiànmiàn

    • Lâu rồi không gặp, bạn dạo này thế nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Người phụ nữ bên cạnh đứa con — đó chính là hình ảnh tốt đẹp, hạnh phúc nhất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.