Chế tạo là dùng dao cắt vải thành hình dạng mong muốn.
/
奴隶制度
奴隶制度
nô lệ chế độ
chế độ nô lệ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ nô lệ
- 。
Chế độ nô lệ là một chế độ vô nhân đạo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ奴隶制度
Phồn thể奴隸制度
nô lệ chế độ
chế độ nô lệ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
chế độ nô lệ
- 。
Chế độ nô lệ là một chế độ vô nhân đạo.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 好hǎotốt; tốt lành; giỏi; khỏe; được rồi; (biểu thị sự hoàn thành hoặc đồng ý)
- 她tāngười ấy; người thương (văn)
- 妈māmẹ; má; mợ
- 女nǚnữ; phụ nữ; con gái
- 如rúgiống như; tựa như (văn)
- 娶qǔlấy vợ; cưới vợ
- 妓jìgái mại dâm; kỹ nữ
- 娜nàâm phiên thiết "na"; (dùng trong tên riêng)
- 妮nīcô bé; cành cây (hình chữ Y)
- 姓xìnghọ; họ tên (phần họ)
- 姆mǔbảo mẫu; vú nuôi (xưa)
- 娘niángmẹ; má; phụ nữ