女子参政权

女子参政权
cānzhèngquán
nữ tử tham chính quyền

quyền bầu cử và tham chính của phụ nữ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quyền bầu cử và tham chính của phụ nữ

    • Quyền bầu cử của phụ nữ là một dấu hiệu của tiến bộ xã hội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.