- 女nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.
nữ giới; phụ nữ; giới tính nữ
nữ giới; phụ nữ; giới tính nữ
中女人,与男性相对的人群nǚrén、yǔ nánxìng xiāngduì de rénqún
Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
phụ nữ; nữ; con gái
中成年或未成年的女人chéngnián huò wèichéngnián de nǚrén
Cô ấy là một người phụ nữ thành công.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
nữ giới; phụ nữ; giới tính nữ
nữ giới; phụ nữ; giới tính nữ
中女人,与男性相对的人群nǚrén、yǔ nánxìng xiāngduì de rénqún
Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội.
phụ nữ; nữ; con gái
中成年或未成年的女人chéngnián huò wèichéngnián de nǚrén
Cô ấy là một người phụ nữ thành công.
Bản tính là thứ được sinh ra cùng với trái tim của mỗi người.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.