女性

女性
xìng
nữ tính

nữ giới; phụ nữ; giới tính nữ

HSK 5 (3.0)2 nghĩa#1759
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nữ giới; phụ nữ; giới tính nữ

    女人,与男性相对的人群nǚrén、yǔ nánxìng xiāngduì de rénqún

    • Phụ nữ đóng vai trò quan trọng trong xã hội.

  2. danh từ

    phụ nữ; nữ; con gái

    成年或未成年的女人chéngnián huò wèichéngnián de nǚrén

    • Cô ấy là một người phụ nữ thành công.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nữ(người phụ nữ quỳ gối (tượng hình))HỘI Ý

Chữ 女 vẽ hình người phụ nữ đang khoanh tay quỳ gối, tượng trưng cho phái nữ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.