Tới nội dung chính

女子

女子
nǚzǐ
nữ tử

phụ nữ; nữ; con gái

HSK 3 (3.0)2 nghĩa#3092
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phụ nữ; nữ; con gái

    中成年的女性;妇女chéngnián de nǚxìng; fùnǚ

    • 。

      Cô ấy là một người phụ nữ xinh đẹp.

  2. 貳名danh từ

    nữ; phụ nữ; con gái

    中成年女性chéngniánrénǔ xìngbié

    • 。

      Cô ấy là một người phụ nữ.

女
nǚ
nữ
BỘ THỦ⼥
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu