妇女
妇女
phụ nữ
phụ nữ; nữ; con gái
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3900
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ; nữ; con gái
中成年女性chéngnián nǚxìng
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ thành công.
Đang tải…
妇女
Phồn thể婦女
phụ nữ
phụ nữ; nữ; con gái
HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#3900
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
phụ nữ; nữ; con gái
中成年女性chéngnián nǚxìng
- 。
Cô ấy là một người phụ nữ thành công.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.