奥斯威辛

奥斯威辛
Àowēixīn
ảo tư uy tân

Auschwitz (trại tập trung)

1 nghĩa#48022
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Auschwitz (trại tập trung)

    • Auschwitz là trại tập trung của Đức Quốc xã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.