奥丁谐振器

奥丁谐振器
Àodīngxiézhèn
ảo đinh hài chấn khí

cuộn Oudin; bộ cộng hưởng Oudin

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cuộn Oudin; bộ cộng hưởng Oudin

    • Cuộn dây Oudin là một loại máy phát điện cao áp.

  2. danh từ

    Bộ cộng hưởng Oudin

    • Bộ cộng hưởng Oudin là một loại máy phát điện cao áp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.