夹肢窝

夹肢窝
zhi
giáp chi oa

nách; hõm nách

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nách; hõm nách

    • Nách của anh ấy rất ngứa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người lớn, to lớn)BỘ
  • bát(hai vật nhỏ ở hai bên)HỘI Ý

Người lớn (大) có hai thứ kẹp chặt hai bên (丷) — đó là nghĩa kẹp,挟持.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.