胳肢窝

胳肢窝
zhi
cách chi oa

nách; hố nách

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nách; hố nách

    • Nách tôi rất ngứa.

  2. danh từ

    hõm nách; nách

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.