夫妻反目

夫妻反目
fǎn
phu thê phản mục

vợ chồng bất hòa; vợ chồng quay mặt lại với nhau [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vợ chồng bất hòa; vợ chồng quay mặt lại với nhau [thành ngữ]

    • Vợ chồng họ bất hòa, cuối cùng đã ly hôn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.