大陆性气候

大陆性气候
xìnghòu
đại lục tính khí hậu

khí hậu lục địa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khí hậu lục địa

    • Hầu hết các vùng của Trung Quốc thuộc khí hậu lục địa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.