- 大đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý
Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.
cười to; cười phá lên
cười to; cười phá lên
中开心地笑得很大声kāixīn de xiào de hěn dàshēng
cười ha hả; cười sảng khoái
中用很大声音和很开心的样子笑yòng hěn dà shēngyīn hé hěn kāixīn de yàngzi xiào
Anh ấy cười phá lên.
cười to; cười phá lên
cười to; cười phá lên
中开心地笑得很大声kāixīn de xiào de hěn dàshēng
cười ha hả; cười sảng khoái
中用很大声音和很开心的样子笑yòng hěn dà shēngyīn hé hěn kāixīn de yàngzi xiào
Anh ấy cười phá lên.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.