狂笑

狂笑
kuángxiào
cuồng tiếu

cười như điên; cười ngặt nghẽo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cười như điên; cười ngặt nghẽo

    • Anh ấy cười phá lên.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Con chó hung hăng như vua không ai dám cản — đó là sự điên cuồng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.