不止
không chỉ; không dừng lại; hơn cả
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không chỉ; không dừng lại; hơn cả
中不仅仅、超过某个数量或范围bù jǐnjǐn、chāoguò mǒugerù shùliàng huò fànwéi
- 。
Sở thích của anh ấy không chỉ có một.
- 貳副trạng từ
không chỉ; không dừng lại ở; hơn cả
中不仅;超过;不只是búyǐn;chāoguò;búzhǐshì
- 。
Anh ấy đã đến đây hơn một lần.
- 參副trạng từ
không chỉ; không dừng lại ở; hơn thế nữa
中不仅、不只、超过某个范围或数量búyǐn、búzhǐ、chāoguò mǒugè fànwéi huò shùliàng
- 。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung.
- 肆副trạng từ
cứ mãi; liên tục; không ngừng
中持续不停地;不断进行chíxù búting de; búduàn jìnxíng
- 。
Anh ấy đã giúp tôi không chỉ một lần.
không chỉ; không dừng lại; hơn cả
NGHĨA
- 壹副trạng từ
không chỉ; không dừng lại; hơn cả
中不仅仅、超过某个数量或范围bù jǐnjǐn、chāoguò mǒugerù shùliàng huò fànwéi
- 。
Sở thích của anh ấy không chỉ có một.
- 貳副trạng từ
không chỉ; không dừng lại ở; hơn cả
中不仅;超过;不只是búyǐn;chāoguò;búzhǐshì
- 。
Anh ấy đã đến đây hơn một lần.
- 參副trạng từ
không chỉ; không dừng lại ở; hơn thế nữa
中不仅、不只、超过某个范围或数量búyǐn、búzhǐ、chāoguò mǒugè fànwéi huò shùliàng
- 。
Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Trung.
- 肆副trạng từ
cứ mãi; liên tục; không ngừng
中持续不停地;不断进行chíxù búting de; búduàn jìnxíng
- 。
Anh ấy đã giúp tôi không chỉ một lần.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.