哈哈

哈哈
ha ha

ha ha (tiếng cười to)

HSK 3 (3.0)1 nghĩa#2941
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    ha ha (tiếng cười to)

    表示大声笑的声音biǎoshì dàshēng xiào de shēngyīn

    • Anh ấy cười ha ha.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.