大洋型地壳

大洋型地壳
yángxíngqiào
đại dương hình địa xác

vỏ đại dương (địa chất học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ đại dương (địa chất học)

    • Vỏ đại dương là một phần của lớp vỏ ngoài của Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.