大屯火山群

大屯火山群
túnHuǒshānqún
đại đồn hoả sơn quần

cụm núi lửa Đại Đồn, khu vực núi lửa phía bắc Đài Bắc

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cụm núi lửa Đại Đồn, khu vực núi lửa phía bắc Đài Bắc

    • Nhóm núi lửa Đại Đồn nằm ở phía bắc Đài Bắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.