大便干燥

大便干燥
biàngānzào
đại tiện can táo

táo bón; phân khô cứng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    táo bón; phân khô cứng

    • Anh ấy bị táo bón, rất khó chịu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • đại(người dang tay chân (tượng hình))HỘI Ý

Người đứng dang rộng tay chân tượng trưng cho sự to lớn, vĩ đại.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.