Tới nội dung chính

大伙儿

大伙儿
dàhuǒr
đại hoả nhi

mọi người; ai ai

HSK 6 (2.0)HSK 5 (3.0)3 nghĩa#8775
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    mọi người; ai ai(kế thừa)

    中所有的人;大家suǒyǒu de rén; dàjiā

    • ?

      Mọi người đều đến rồi à?

  2. 貳代đại từ

    mọi người; tất cả mọi người(kế thừa)

    中所有的人;大家suǒyǒu de rén; dàjiā

  3. 參代đại từ

    một thể; thống nhất; toàn thể(kế thừa)

    中所有的人;大家suǒyǒu de rén; dàjiā

    • 。

      Mọi người đều đến rồi.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu