Tới nội dung chính

大伙

大伙
dàhuǒ
đại hoả

mọi người; ai ai

3 nghĩa#4854
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹代đại từ

    mọi người; ai ai

    中所有的人;大家suǒyǒu de rén; dàjiā

    • ?

      Mọi người đều đến rồi à?

  2. 貳代đại từ

    mọi người; tất cả mọi người

    中所有的人;大家suǒyǒu de rén; dàjiā

  3. 參代đại từ

    một thể; thống nhất; toàn thể

    中所有的人;大家suǒyǒu de rén; dàjiā

    • 。

      Mọi người đều đến rồi.

大
dà
đại
BỘ THỦ⼤
3 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu