增量参数

增量参数
zēngliàngcānshù
tăng lượng tham số

tham số gia tăng; tham số tăng dần

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tham số gia tăng; tham số tăng dần

    • Tham số tăng dần rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.