Tới nội dung chính

填写

填写
tiánxiě
điền tả

điền vào (biểu mẫu); điền (thông tin)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17482
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    điền vào (biểu mẫu); điền (thông tin)

    • 。

      Xin hãy điền vào tờ đơn này.

  2. 貳动động từ

    điền vào (biểu mẫu, ô trống)

    • 。

      Xin hãy điền vào biểu mẫu này.

填
tián
điền
BỘ THỦ⼟
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu