Tới nội dung chính

姓名

姓名
xìngmíng
tính danh

họ và tên; tên đầy đủ

HSK 2 (3.0)1 nghĩa#4486
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    họ và tên; tên đầy đủ

    中一个人的姓和名yī ge rén de xìng hé míng

    • ?

      Xin hỏi tên của bạn là gì?

姓
xìng
tính
BỘ THỦ⼥
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu