表格

表格
biǎo
biểu cách

bảng; bảng biểu; mẫu biểu

HSK 4 (2.0)HSK 3 (3.0)1 nghĩa#9435Lượng từ 份 / 张
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bảng; bảng biểu; mẫu biểu

    用行列排列数据的图表;记录信息的框架yòng xíngliè pāiliè shùjù de túbiǎo;jìlù xìnxī de kuàngjià

    • Xin hãy điền vào biểu mẫu này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lông thú phủ bên ngoài áo chính là lớp 'biểu' hiện ra ngoài cùng.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.