塔帕斯

塔帕斯
tháp phách tư

món tapas (đồ ăn nhẹ kiểu Tây Ban Nha)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    món tapas (đồ ăn nhẹ kiểu Tây Ban Nha)

    • Chúng ta đi ăn tapas đi!

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.