塔吉克

塔吉克
tháp cát khắc

người Tajik; dân tộc Tháp Cát Khắc

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người Tajik; dân tộc Tháp Cát Khắc

    • Người Tajik là một dân tộc thiểu số ở Trung Quốc.

  2. danh từ

    người Tajik; (Đài Loan, Hồng Kông) Tajikistan

    • Tajikistan là một quốc gia Trung Á.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tháp được xây bằng đất và đá, âm đọc gần với 荅 (đáp).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.