塑胶炸药

塑胶炸药
jiāozhàyào
tố giao tạc dược

thuốc nổ dẻo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc nổ dẻo

    • Thuốc nổ dẻo là một loại hàng nguy hiểm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.