Tới nội dung chính

堆积

堆积
duījī
đồi tích

chất đống; tích lũy; đống

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#29540
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    chất đống; tích lũy; đống

    • 。

      Rác chất đống như núi.

  2. 貳动động từ

    tích tụ; chất đống; tích lũy

  3. 參动động từ

    chồng; chất đống; đống (danh từ)

    • 。

      Những cuốn sách này chất đống như núi.

堆
duī
đồi
BỘ THỦ⼟
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu