基督教徒

基督教徒
jiào
cơ đốc giáo đồ

tín đồ Cơ Đốc giáo; người theo đạo Cơ Đốc

1 nghĩa#25375
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tín đồ Cơ Đốc giáo; người theo đạo Cơ Đốc

    • Anh ấy là một tín đồ Cơ đốc giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.