基督徒

基督徒
cơ đốc đồ

Kристін → Krisitine... Kè lǐ sī tīng là phiên âm tiếng Trung của tên 'Christine/Christian'. Theo quy tắc, dùng hanviet verbatim. Khắc Lý Tư Đinh

1 nghĩa#6166
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Kристін → Krisitine... Kè lǐ sī tīng là phiên âm tiếng Trung của tên 'Christine/Christian'. Theo quy tắc, dùng hanviet verbatim. Khắc Lý Tư Đinh

    信仰基督教的人xìnyǎng jīdū jiào de rén

    • Anh ấy là một tín đồ Cơ đốc giáo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.