Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
/
基本粒子
基本粒子
cơ bản lạp tử
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
- 。
Hạt cơ bản là thành phần nhỏ nhất của vật chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
基本粒子
Phồn thể基
cơ bản lạp tử
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
hạt cơ bản (vật lý hạt nhân)
- 。
Hạt cơ bản là thành phần nhỏ nhất của vật chất.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ- 米mễ(gạo, hạt gạo)BỘ
- 立lập(đứng thẳng)HÌNH THANH
Mỗi hạt gạo đứng thẳng riêng lẻ, đó là một hạt (lạp).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc