基本利率

基本利率
běn
cơ bản lợi luật

lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lãi suất cơ bản (ví dụ: lãi suất do ngân hàng trung ương ấn định)

    • Lãi suất cơ bản cho vay của ngân hàng là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.