基因库

基因库
yīn
cơ nhân khố

ngân hàng gen; kho gen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ngân hàng gen; kho gen

    • Ngân hàng gen này bảo quản nhiều hạt giống thực vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.