基因体

基因体
yīn
cơ nhân thể

bộ gen; hệ gen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ gen; hệ gen

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.