断背

断背
duànbèi
đoạn bối

đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")

    • Anh ấy là một người đàn ông đồng tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
  • cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH

Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.

(xếp ngang)
(bao dưới-trái)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.