- 米mễ(gạo, sợi tơ (tượng trưng vật bị cắt))HỘI Ý
- 斤cân(cái rìu, dụng cụ chặt)HÌNH THANH
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
Anh ấy là một người đàn ông đồng tính.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
đồng tính (luyến ái) (khẩu, từ tên phim "Brokeback Mountain")
Anh ấy là một người đàn ông đồng tính.
Dùng rìu (斤) chặt đứt sợi tơ (米) — hình ảnh của sự đứt đoạn, cắt đứt.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.