埃及夜鹰

埃及夜鹰
Āiyīng
ai cập dạ ưng

chim nhạn đêm Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chim nhạn đêm Ai Cập (Caprimulgus aegyptius)

    • Chim dù Ai Cập là một loài chim di cư.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.