Tới nội dung chính

垮

垮
kuǎ
khoả
⼟bộ thổ · 9 nét

sụp đổ; suy sụp; tan rã

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#17583
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    sụp đổ; suy sụp; tan rã

    • 。

      Cây cầu này sập rồi.

垮
kuǎ
khoả
BỘ THỦ⼟
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu