坦桑尼亚

坦桑尼亚
Tǎnsāng
thản tang ni á

Tanzania (Đài Loan) → Thản Thượng Ni Á

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tanzania (Đài Loan) → Thản Thượng Ni Á

    • Tanzania là một quốc gia xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.