坦噶尼喀

坦噶尼喀
Tǎn
thản cát ni ca

Tanganyika, quốc gia ở châu Phi (1961–1964), sau sáp nhập vào Tanzania

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Tanganyika, quốc gia ở châu Phi (1961–1964), sau sáp nhập vào Tanzania

    • Tanganyika là một quốc gia ở Đông Phi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.